Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-134.34 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 47A-843.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51M-269.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-355.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 83D-011.69 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37K-503.03 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 15K-509.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 94B-016.79 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 65A-519.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61K-589.96 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 19A-737.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 61C-613.13 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 60K-696.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 66A-305.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-414.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 99A-872.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 34A-948.89 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 70A-597.97 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-341.42 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 47C-397.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51M-233.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51N-051.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 25C-060.88 | - | Lai Châu | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-045.40 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 20A-890.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51M-153.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-114.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 92C-261.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-418.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-354.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |