Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-466.44 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51N-150.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 81C-297.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37K-503.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 82A-161.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 65A-533.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 30M-364.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 14A-993.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 65A-532.53 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 47C-411.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 38C-247.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 60C-772.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 83D-011.77 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37C-587.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 18A-506.79 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 27A-133.89 | - | Điện Biên | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 76C-180.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 34A-950.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 48B-013.68 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37K-563.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 88C-311.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 49D-015.68 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 02/12/2024 - 14:15 |
| 38B-025.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 02/12/2024 - 14:15 |
| 95C-091.11 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 29K-372.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 14K-000.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 36C-574.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 14:15 |
| 37K-554.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51N-086.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |
| 51N-087.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 14:15 |