Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93A-513.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 79A-590.09 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 65C-267.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 75A-388.69 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-978.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-633.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60C-758.58 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 14C-461.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 49C-400.04 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72A-853.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-230.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15C-489.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 83C-138.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-241.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-419.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-915.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-196.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-200.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-450.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72A-845.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34C-446.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 83B-023.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47A-819.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19A-744.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-688.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-291.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-375.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 14C-470.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-256.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19A-722.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|