Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-195.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 51N-024.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 25B-011.33 | - | Lai Châu | Xe Khách | 02/12/2024 - 13:30 |
| 47A-848.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 18B-033.79 | - | Nam Định | Xe Khách | 02/12/2024 - 13:30 |
| 51N-141.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 30M-116.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 29K-366.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 11C-090.79 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 88C-311.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 43B-065.39 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 02/12/2024 - 13:30 |
| 51N-076.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 65A-516.51 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 30M-340.34 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 37K-545.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 74C-149.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 51N-100.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 88A-804.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 37K-520.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 37K-566.22 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 43C-322.69 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 78B-019.89 | - | Phú Yên | Xe Khách | 02/12/2024 - 13:30 |
| 19A-746.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 74A-281.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 60C-777.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 51L-961.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 36C-576.67 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 60C-774.47 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 51M-109.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 66C-188.77 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |