Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81C-296.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 74C-147.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 90A-294.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51N-050.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81A-473.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 90C-158.99 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20C-319.97 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14K-040.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-076.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 25C-062.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-310.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-289.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 67B-032.66 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-413.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-444.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89B-026.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-242.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 18D-018.99 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-069.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 65A-527.27 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 82B-023.45 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99A-875.78 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-819.71 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-082.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-875.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 48A-247.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14K-042.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34C-444.01 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60C-776.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 88B-023.20 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|