Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-492.93 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49D-019.10 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60B-080.86 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60C-780.81 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88A-795.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 66C-187.87 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 75C-163.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88A-819.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-693.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30M-076.70 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 71A-213.12 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 63A-329.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30M-009.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-640.40 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-309.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98C-359.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 28C-117.79 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81A-432.69 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-810.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-641.14 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 35A-444.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 68A-363.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 62A-461.88 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-641.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-549.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-803.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-364.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 72A-834.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-676.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 85A-142.24 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |