Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-319.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-914.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-495.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17A-491.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-986.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 28A-257.75 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70A-567.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 76A-320.23 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 69A-164.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-793.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-219.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70A-569.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 63A-311.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-410.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 27A-128.11 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70A-572.57 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-805.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-592.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 35A-460.60 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 22A-256.57 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-505.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 75A-380.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36K-154.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 93A-497.94 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-751.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-555.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 90A-281.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 85A-142.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 12A-262.55 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 34A-868.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|