Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74B-015.55 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 61K-456.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 93A-492.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51E-332.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 60K-567.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 18A-469.64 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-243.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 68A-358.77 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 68A-356.55 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 37K-444.41 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 18A-480.84 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-814.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20C-300.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19C-258.85 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 67C-187.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-629.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47C-388.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 78A-212.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-758.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81C-281.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 26C-162.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 36D-026.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-738.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 88A-758.59 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 73A-368.00 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51M-036.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 62C-215.89 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 29K-278.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 74B-015.15 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-659.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|