Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-557.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-722.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 28A-247.77 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-399.55 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-188.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19A-711.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 22A-264.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 79A-560.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-578.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-171.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-783.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-308.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 24A-312.13 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 25A-083.84 | - | Lai Châu | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51D-826.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-037.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19C-256.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 75B-027.27 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-818.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 69A-166.55 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 23A-158.79 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 63A-314.31 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 75A-373.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 35A-460.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 27A-128.39 | - | Điện Biên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-899.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-501.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-576.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98C-368.69 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 84A-144.41 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |