Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11C-085.99 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-139.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-209.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-603.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-452.22 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-870.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-615.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-849.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 82B-015.88 | - | Kon Tum | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-735.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-920.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-751.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65A-498.98 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 95B-012.88 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-300.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 79A-560.61 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-975.57 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 26D-011.99 | - | Sơn La | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-571.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60C-737.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 64C-122.99 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-913.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65B-023.89 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-317.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-175.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-818.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20C-305.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-745.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 63D-011.69 | - | Tiền Giang | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-906.06 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |