Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-778.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 70A-579.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-925.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-631.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-595.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 82A-156.56 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-692.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 78A-207.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-735.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-707.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-721.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43B-061.79 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 63C-222.67 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-294.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-874.74 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-769.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-658.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-371.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-518.22 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51D-877.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 82A-151.79 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-634.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-549.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43C-308.89 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19B-026.88 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-370.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60C-755.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-666.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88A-786.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-296.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |