Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-848.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-216.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 12D-006.86 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65A-499.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-733.73 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-871.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-933.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-325.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36C-536.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 67B-027.86 | - | An Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-490.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 69A-167.16 | - | Cà Mau | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-046.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-240.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-575.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 86A-314.14 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-900.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-843.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 25C-057.68 | - | Lai Châu | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-026.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-694.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-847.47 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-036.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-664.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 92A-417.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 23D-006.66 | - | Hà Giang | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-928.82 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-706.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-477.78 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-705.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |