Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-161.86 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 75A-371.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-564.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-715.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-714.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-810.10 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-641.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47C-383.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36C-522.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-815.51 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 27A-125.66 | - | Điện Biên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-400.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 17A-478.74 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-941.49 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-610.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-924.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61C-608.69 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-908.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 90A-284.85 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-871.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-708.80 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-670.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36C-526.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-565.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 97A-093.69 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-850.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-824.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-470.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65A-499.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-720.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |