Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-895.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-847.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-874.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-876.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-878.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-723.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 25C-059.39 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 65A-494.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 72A-812.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 47A-802.80 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-010.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19A-712.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 17C-213.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 20A-835.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 82A-157.75 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 11A-131.31 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 99C-327.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-816.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 24A-306.07 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-781.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-630.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 83B-019.99 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30M-020.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 30L-814.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 14A-952.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 70B-032.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|
| 81A-429.29 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 51L-622.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:00
|
| 19C-251.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:00
|
| 95B-013.13 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:00
|