Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34D-036.99 | - | Hải Dương | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-221.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 66A-291.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-785.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-943.89 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-607.60 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-851.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-671.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-712.17 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-708.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-958.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20A-842.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-244.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 78C-122.55 | - | Phú Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-817.71 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81A-433.79 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-946.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-280.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99A-846.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19B-027.69 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 88D-019.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 70B-032.69 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-804.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-421.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 23C-087.88 | - | Hà Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 84B-017.86 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 78B-017.39 | - | Phú Yên | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-576.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-749.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-803.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |