Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-884.84 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-600.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 17A-489.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-761.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 23A-162.63 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98C-356.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-675.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 75B-027.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 94B-012.79 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 63B-032.39 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-761.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-824.42 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-805.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 76A-319.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-653.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-664.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-587.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 93C-196.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 25A-083.79 | - | Lai Châu | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-934.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43C-306.99 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 84C-123.23 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 68A-357.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-224.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 78B-015.86 | - | Phú Yên | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-842.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 17A-476.77 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-028.02 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-253.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-377.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |