Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 71B-024.24 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 24A-325.52 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-220.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 86A-325.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65C-273.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-082.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60D-022.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-102.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 23B-013.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73B-017.69 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-925.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-938.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-442.42 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-820.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 89C-345.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-381.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 35A-464.64 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-504.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-655.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-021.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 12B-018.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14B-055.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99A-870.87 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73B-019.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-455.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-497.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47C-415.14 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 24C-166.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-721.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-743.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|