Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19C-277.78 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-512.12 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-906.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 85A-152.22 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70A-612.61 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 67B-033.68 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15C-492.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37B-050.50 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 75C-161.62 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-079.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 67D-010.89 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-029.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-040.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-055.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-870.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 11B-015.69 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-326.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-409.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-121.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 18D-016.61 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-291.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 62C-226.79 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 95C-090.09 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-062.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 11A-140.00 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-760.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-574.47 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-915.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 66A-307.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-457.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|