Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-448.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 90D-013.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 19A-717.18 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34A-966.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-778.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 66D-014.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-695.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-203.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-018.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 35A-473.47 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-528.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 43A-974.74 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93A-509.50 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 17A-498.98 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 17C-222.21 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-665.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-921.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93C-205.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-239.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-040.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-502.02 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-274.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-826.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-454.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36K-287.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65A-529.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-890.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 67A-332.89 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88C-319.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61C-637.73 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|