Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-794.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-726.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 19A-706.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-647.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61C-598.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 37K-454.44 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 98A-847.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-620.20 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 68B-033.88 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 15B-052.25 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 70A-563.63 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-948.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 68B-031.86 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-791.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-918.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61C-591.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 73A-362.55 | - | Quảng Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 26B-018.66 | - | Sơn La | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 63C-225.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 49C-372.69 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-723.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 47B-039.69 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-809.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 22A-265.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-790.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51M-024.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-640.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-269.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-820.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-739.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |