Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-432.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-626.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 70A-561.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 35A-451.69 | - | Ninh Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 38A-653.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 28C-121.79 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-247.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-728.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 62A-451.86 | - | Long An | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-640.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 11A-132.55 | - | Cao Bằng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 89A-519.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-642.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 75A-378.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 88A-772.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-717.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 43B-061.16 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 43A-935.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61K-480.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 21A-220.77 | - | Yên Bái | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-619.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 34A-900.44 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-281.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 99C-316.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 73B-015.88 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-561.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-863.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-793.94 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 34D-036.88 | - | Hải Dương | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-837.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |