Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-439.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43A-919.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-027.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36K-197.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-480.48 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 27C-073.37 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 72A-818.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14A-973.97 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 24A-305.03 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-256.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 67A-315.51 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 77A-342.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 86A-310.13 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-481.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98A-837.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 27A-122.11 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14A-945.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 49A-721.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 66A-293.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-508.09 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 64A-203.30 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 75A-377.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 38A-650.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98A-844.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-510.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14A-974.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 64A-199.44 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19D-016.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88A-780.87 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-702.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|