Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-940.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 38A-644.45 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 95A-131.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 22A-236.99 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36C-528.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-472.74 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-046.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14A-944.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 72A-812.18 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 48C-108.89 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98A-810.81 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19D-016.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98A-840.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-377.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-915.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43A-906.90 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 79A-557.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 22A-261.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 92A-421.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 99A-844.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-583.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 84A-146.69 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51E-328.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 49D-012.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-041.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88C-302.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 47A-810.18 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-581.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 67B-027.39 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-814.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|