Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38C-229.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98A-844.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 48A-240.42 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 24A-314.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 22B-013.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 86A-310.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61D-019.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88A-760.67 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14A-945.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98A-851.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-894.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 23A-162.16 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-585.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 62A-452.25 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 68A-356.57 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51D-882.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-423.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43A-900.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 64A-196.99 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-712.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-016.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43A-934.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-518.51 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 99A-835.53 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-426.27 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-417.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-546.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-013.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-597.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51D-852.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|