Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-864.55 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 15K-383.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 38A-657.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51D-857.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 89A-504.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 49A-735.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 15D-051.88 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 36K-180.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 18A-470.88 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 15K-419.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 98A-854.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-222.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 99A-815.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51D-887.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 15K-424.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51E-329.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-259.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 88A-754.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-309.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 15K-347.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 19A-690.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 38A-648.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-257.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-319.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 11D-008.88 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 98A-850.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51D-865.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 65A-500.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 70A-565.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 18A-482.84 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |