Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-463.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 23A-160.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 92A-432.34 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-753.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 84A-142.43 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30L-742.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 72A-829.96 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-343.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20A-811.81 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-444.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 77A-352.53 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19C-259.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-417.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20A-850.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 43A-940.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-222.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 92A-429.96 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98C-361.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-364.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36C-515.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-759.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 75A-372.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19A-671.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 47A-811.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20C-298.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36K-142.24 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-310.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-280.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-558.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61C-603.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|