Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-651.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-634.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-822.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-807.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-897.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 38C-233.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51D-859.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-287.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 76A-322.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 77B-035.55 | - | Bình Định | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 62C-213.89 | - | Long An | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 49A-733.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 43A-905.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-714.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 70B-033.66 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30L-769.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-757.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 48A-245.00 | - | Đắk Nông | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 47A-791.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 75A-386.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 37K-444.00 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 60K-551.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51L-781.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 84A-142.55 | - | Trà Vinh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 18A-479.69 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 74A-268.62 | - | Quảng Trị | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 37K-428.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 88A-759.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 21A-217.33 | - | Yên Bái | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 98A-815.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |