Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-039.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-549.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 28A-248.77 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 12A-254.77 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 82A-157.11 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 49C-372.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14A-971.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-746.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 67A-315.22 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 70A-575.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 12A-256.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-015.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29D-613.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36K-149.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65C-238.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-036.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98A-815.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 82B-018.99 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 79C-221.99 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-567.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-346.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14A-935.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 77A-345.11 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-908.80 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 63A-306.77 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-369.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 88C-300.01 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19A-679.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 69A-168.22 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-014.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|