Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21B-011.88 | - | Yên Bái | Xe Khách | 29/11/2024 - 14:15 |
| 51E-328.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 29/11/2024 - 14:15 |
| 17A-491.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 37K-452.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 64A-200.00 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 89A-530.03 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 68B-032.39 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 29/11/2024 - 14:15 |
| 43C-312.12 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 29/11/2024 - 14:15 |
| 30L-813.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 34A-906.90 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 37K-441.14 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 15K-351.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 85A-141.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 17A-482.99 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 98A-812.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 15K-348.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 37K-431.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 19A-674.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 17A-489.48 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 28A-254.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 15K-380.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 60K-563.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 37K-466.67 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 60K-602.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 38A-670.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 61K-470.00 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 81A-435.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 47A-794.97 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 67A-327.86 | - | An Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 20A-845.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |