Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-210.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 88A-781.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 86A-309.33 | - | Bình Thuận | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 37K-392.00 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 61K-496.00 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 30L-887.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 20A-857.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 24A-314.15 | - | Lào Cai | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 99A-837.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 86A-309.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 34A-875.55 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 88A-746.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 12A-258.11 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 79A-560.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 99A-828.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 60K-552.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 36K-190.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 47A-808.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 95A-131.33 | - | Hậu Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 14A-980.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 99A-817.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 88A-754.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 86A-319.98 | - | Bình Thuận | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 82B-016.39 | - | Kon Tum | Xe Khách | 29/11/2024 - 14:15 |
| 49A-745.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 89A-514.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 38A-651.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 61K-511.12 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 17A-473.37 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |
| 79A-550.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 14:15 |