Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-977.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 20A-877.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 14K-047.47 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-164.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 89C-355.89 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 61C-610.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 70B-034.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 84B-021.39 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 20A-906.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 99A-852.52 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 36K-260.62 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 63A-340.69 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-047.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 12C-143.69 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 99C-346.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 73C-196.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 20C-311.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 61C-638.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 35A-477.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 78A-224.69 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 35C-185.99 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 36K-298.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-421.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 89C-352.22 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 75A-397.69 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-208.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 63C-234.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 73B-017.71 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 75A-392.29 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 49A-747.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|