Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-844.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 86D-006.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
29/11/2024 - 13:30
|
| 81C-287.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-183.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 89A-544.22 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 78C-130.03 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 20D-034.56 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 13:30
|
| 27A-129.29 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 12A-272.72 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 68A-381.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 60C-775.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 49C-399.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 36K-247.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 65A-526.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51N-076.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 29K-471.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 81A-456.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 29K-339.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-219.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 72A-881.18 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 83A-198.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 36D-031.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
29/11/2024 - 13:30
|
| 30M-275.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 20A-902.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 49A-775.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|
| 63B-035.53 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 26B-021.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 51M-155.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 13:30
|
| 29B-660.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
29/11/2024 - 13:30
|
| 61K-546.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 13:30
|