Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93B-018.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 75C-156.69 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37C-565.56 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 75A-377.73 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 70A-565.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-888.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 70A-562.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 20A-838.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 47D-016.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-870.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 88C-305.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-755.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-755.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-182.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-374.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 88A-751.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 65A-496.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-888.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-824.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 78B-016.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 70B-033.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 65C-257.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 62C-222.01 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 93A-506.05 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 79A-587.77 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 49C-394.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 70A-605.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37K-503.05 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-490.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 17A-513.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|