Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-607.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 11A-138.39 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 79D-011.33 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-178.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 28C-123.12 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 22D-011.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-050.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-336.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 47C-414.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 43C-317.31 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-464.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 75C-157.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 47A-829.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 63A-327.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 68A-372.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-234.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-281.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 93A-512.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 49C-393.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-078.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 34A-970.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 79B-047.04 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 14K-037.38 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-073.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51N-084.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 21C-111.33 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37K-527.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-065.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 75B-029.69 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-241.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|