Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-385.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36K-299.91 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36K-286.61 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 37K-566.73 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 71A-222.97 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 99A-888.73 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 17C-222.72 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 65D-012.23 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 77B-041.23 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51L-382.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 12A-225.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 82A-125.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61K-522.20 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-385.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36K-261.81 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 72A-844.40 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-258.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 68A-377.72 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 74D-012.32 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-229.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-596.67 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 75A-391.23 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14K-031.61 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.31 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 98A-861.34 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-989.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-002.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34C-433.32 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-082.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-112.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|