Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-435.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 36C-551.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 90A-297.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 37K-486.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 28A-271.03 | - | Hòa Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 85A-148.85 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 68A-369.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 61C-611.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 36K-274.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 61K-565.43 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-043.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-322.50 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 14K-042.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 23A-171.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 82A-165.05 | - | Kon Tum | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 15K-508.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-318.21 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 29D-637.05 | - | Hà Nội | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:00 |
| 48B-016.08 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 98A-901.50 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 38A-682.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51L-921.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 37D-047.69 | - | Nghệ An | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-129.50 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 19A-733.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 88A-814.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 67C-195.55 | - | An Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 79A-593.21 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 47A-825.45 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 15K-475.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |