Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-252.89 |
75.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/03/2024 - 08:30
|
| 34A-763.68 |
50.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/03/2024 - 08:30
|
| 14A-869.98 |
60.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/03/2024 - 08:30
|
| 30K-928.86 |
140.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/03/2024 - 08:30
|
| 30K-719.79 |
80.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/03/2024 - 08:30
|
| 51L-007.79 |
90.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/03/2024 - 08:30
|
| 51K-996.79 |
55.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/03/2024 - 08:30
|
| 51K-995.68 |
60.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/03/2024 - 08:30
|
| 12A-225.66 |
40.000.000
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/02/2024 - 16:30
|
| 17A-405.55 |
40.000.000
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/02/2024 - 16:30
|
| 35A-382.68 |
40.000.000
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/02/2024 - 16:30
|
| 35A-386.79 |
40.000.000
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/02/2024 - 16:30
|
| 98A-688.11 |
40.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/02/2024 - 16:30
|
| 19A-588.66 |
60.000.000
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/02/2024 - 16:30
|
| 19C-235.55 |
40.000.000
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/02/2024 - 16:30
|
| 15K-228.82 |
40.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/02/2024 - 16:30
|
| 15K-229.59 |
40.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/02/2024 - 16:30
|
| 47C-333.68 |
40.000.000
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/02/2024 - 16:30
|
| 15K-235.89 |
40.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/02/2024 - 16:30
|
| 19C-236.66 |
40.000.000
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/02/2024 - 16:30
|
| 98A-697.79 |
40.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/02/2024 - 16:30
|
| 15K-235.69 |
40.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/02/2024 - 16:30
|
| 65A-433.66 |
40.000.000
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/02/2024 - 16:30
|
| 15C-459.99 |
40.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/02/2024 - 16:30
|
| 88A-661.61 |
40.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/02/2024 - 16:30
|
| 75A-339.89 |
40.000.000
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/02/2024 - 16:30
|
| 26A-185.55 |
40.000.000
|
Sơn La |
Xe Con |
02/02/2024 - 16:30
|
| 90A-238.79 |
40.000.000
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/02/2024 - 16:30
|
| 88A-661.86 |
40.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/02/2024 - 16:30
|
| 36K-015.88 |
40.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/02/2024 - 16:30
|