Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51N-099.99 1.115.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/12/2024 - 13:30
49C-369.69 80.000.000 Lâm Đồng Xe Tải 10/12/2024 - 13:30
30M-300.66 80.000.000 Hà Nội Xe Con 10/12/2024 - 13:30
78A-223.66 40.000.000 Phú Yên Xe Con 10/12/2024 - 13:30
37C-568.69 65.000.000 Nghệ An Xe Tải 10/12/2024 - 13:30
61K-556.77 85.000.000 Bình Dương Xe Con 10/12/2024 - 13:30
17A-511.18 65.000.000 Thái Bình Xe Con 10/12/2024 - 13:30
62B-033.33 110.000.000 Long An Xe Khách 10/12/2024 - 13:30
99A-866.62 45.000.000 Bắc Ninh Xe Con 10/12/2024 - 13:30
73A-344.44 65.000.000 Quảng Bình Xe Con 10/12/2024 - 13:30
14A-938.36 50.000.000 Quảng Ninh Xe Con 10/12/2024 - 13:30
51L-686.85 50.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/12/2024 - 13:30
65C-222.28 85.000.000 Cần Thơ Xe Tải 10/12/2024 - 13:30
35C-168.79 40.000.000 Ninh Bình Xe Tải 10/12/2024 - 13:30
30M-336.66 435.000.000 Hà Nội Xe Con 10/12/2024 - 10:45
20A-888.98 210.000.000 Thái Nguyên Xe Con 10/12/2024 - 10:45
51L-969.69 555.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 10/12/2024 - 10:45
11B-012.34 65.000.000 Cao Bằng Xe Khách 10/12/2024 - 10:45
61K-525.52 65.000.000 Bình Dương Xe Con 10/12/2024 - 10:45
88C-309.99 40.000.000 Vĩnh Phúc Xe Tải 10/12/2024 - 10:45
30M-122.58 90.000.000 Hà Nội Xe Con 10/12/2024 - 10:45
29K-399.98 45.000.000 Hà Nội Xe Tải 10/12/2024 - 10:45
29K-396.96 95.000.000 Hà Nội Xe Tải 10/12/2024 - 10:45
51M-297.79 65.000.000 Hồ Chí Minh Xe Tải 10/12/2024 - 10:45
51M-269.69 80.000.000 Hồ Chí Minh Xe Tải 10/12/2024 - 10:45
23B-012.34 40.000.000 Hà Giang Xe Khách 10/12/2024 - 10:45
78B-022.22 40.000.000 Phú Yên Xe Khách 10/12/2024 - 10:45
66A-279.39 40.000.000 Đồng Tháp Xe Con 10/12/2024 - 10:45
30L-565.59 50.000.000 Hà Nội Xe Con 10/12/2024 - 10:45
15K-328.39 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 10/12/2024 - 10:45