Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-563.05 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.02 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-047.41 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36D-030.48 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 73A-375.78 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-380.52 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-192.81 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-197.75 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-280.48 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-286.81 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-147.12 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-388.50 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-402.27 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-955.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-959.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.34 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-324.46 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-013.52 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 43D-014.31 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92A-450.03 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-324.48 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-180.17 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76D-013.42 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 93A-511.93 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.78 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-203.64 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-603.32 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-603.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-214.50 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-219.57 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |