Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67D-009.62 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 83C-138.05 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83C-138.30 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 23A-167.37 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23C-090.30 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23C-092.03 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 22A-275.52 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-166.91 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 25B-009.51 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26C-164.01 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-166.14 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-019.61 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28A-264.72 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-267.02 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-017.74 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-863.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-871.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-875.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-888.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-263.32 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-272.32 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-142.32 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-142.78 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-145.43 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-007.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-011.21 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-011.67 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-015.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |