Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-754.12 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.07 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-589.17 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-034.40 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-519.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-519.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-523.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-526.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-530.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-568.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-568.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-618.70 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.37 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.90 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-024.45 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61D-024.54 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72A-860.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |