Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-794.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-801.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-878.14 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-879.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-343.50 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-026.31 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-936.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-946.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.10 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-427.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-428.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-429.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-465.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-485.46 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.10 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.74 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-054.32 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-541.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-347.12 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18B-031.02 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 38A-680.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |