Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-327.73 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.24 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.87 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-334.24 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-211.10 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-162.91 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-095.42 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-475.50 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-028.49 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-828.03 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-846.62 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-848.67 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-849.70 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-408.37 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-410.49 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.45 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-253.10 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-257.73 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-122.71 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-014.21 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48B-014.91 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48B-016.97 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48D-007.81 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-753.52 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-394.17 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-506.13 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-516.42 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-201.74 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-611.07 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.07 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |