Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-559.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.21 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-349.82 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-350.20 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.50 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.87 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-358.67 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-026.92 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89D-026.60 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 38A-698.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 77A-371.91 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-265.14 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-038.41 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-569.34 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-570.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-571.48 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-575.05 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-579.34 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-589.03 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-231.78 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-233.53 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-233.64 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-012.84 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 79D-013.61 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 82A-160.32 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-163.13 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-163.50 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-097.34 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-457.04 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-464.05 | - | Gia Lai | Xe Con | - |