Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-681.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-682.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-683.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-690.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-690.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.31 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-695.31 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-698.67 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-246.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-253.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-022.71 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-023.41 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-376.03 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-378.32 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-957.23 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-959.82 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-980.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-980.10 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-314.43 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-434.71 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-264.21 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-041.76 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-330.93 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-332.91 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76D-014.60 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-359.37 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-009.73 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79C-229.30 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-013.82 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-325.31 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |