Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-545.21 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.80 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-352.80 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-498.20 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-030.57 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-016.80 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90B-016.50 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18C-176.42 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-477.41 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-478.20 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-024.52 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-243.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-249.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-261.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-264.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-281.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-296.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-554.64 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.54 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-567.03 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-578.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.54 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-049.53 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-484.14 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-496.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-512.45 | - | Nghệ An | Xe Con | - |