Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-387.72 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-021.50 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 99A-881.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-332.70 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-025.61 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-929.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-040.75 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89A-563.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-355.87 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-358.54 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-025.10 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-492.73 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-494.57 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.14 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.04 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-030.87 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-031.45 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 36K-240.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-266.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-268.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-269.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-278.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-547.02 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-552.32 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |