Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-096.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-138.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-139.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-156.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-936.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-945.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-989.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-990.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-063.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-072.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-077.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-080.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-084.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-092.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-105.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-118.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-120.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-326.82 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66A-306.61 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66D-015.40 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67C-189.50 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-193.64 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-369.52 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-178.62 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-037.23 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 95C-091.24 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95B-019.34 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |