Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75B-029.74 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75B-031.42 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 92A-442.20 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-266.02 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-040.90 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-040.91 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-325.93 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-329.48 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-027.12 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76B-030.62 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78C-126.34 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 85C-087.64 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-164.48 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-096.62 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82C-097.27 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-020.54 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82B-021.47 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47A-835.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-846.92 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-749.10 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-749.21 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-754.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.80 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.80 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.12 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.84 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.76 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-389.30 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-395.42 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |