Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-274.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-294.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-295.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-302.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-552.31 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-556.74 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-557.87 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.51 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-578.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.53 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.64 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-581.04 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-049.13 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-049.27 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 38A-693.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-247.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-025.74 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 75C-160.05 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.93 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-942.23 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-946.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-951.20 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-956.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-015.90 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |